stub out
Định nghĩa
Cụm động từ: - Dập tắt (điếu thuốc, xì gà) bằng cách nghiền nát: "stub out" có nghĩa là làm tắt một điếu thuốc hoặc xì gà bằng cách ấn mạnh đầu thuốc vào một bề mặt cứng, thường là gạt tàn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dập tắt điếu thuốc của mình trong gạt tàn.)
- (Vui lòng dập tắt xì gà của bạn trước khi vào tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stub out" có thể dùng theo nghĩa bóng: kết thúc hoặc chấm dứt một điều gì đó một cách đột ngột.
- The company decided to stub out the project due to lack of funding. (Công ty quyết định chấm dứt dự án do thiếu kinh phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Stub (danh từ): mẩu thuốc lá còn lại sau khi hút.
- He threw the stub of his cigarette on the ground. (Anh ta ném mẩu thuốc lá xuống đất.)
- Stub (động từ): va phải, đụng mạnh (thường là ngón chân).
- She stubbed her toe on the table leg. (Cô ấy va ngón chân vào chân bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Put out: dập tắt (thuốc, lửa).
- He put out his cigarette before going inside. (Anh ấy dập tắt điếu thuốc trước khi vào trong.)
- Extinguish: dập tắt (chính thức hơn).
- Firefighters extinguished the blaze quickly. (Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snuff out: dập tắt (nến, thuốc) hoặc chấm dứt (hy vọng, sự sống).
- He snuffed out the candle with his fingers. (Anh ấy dập tắt ngọn nến bằng ngón tay.)
Thành ngữ liên quan
- Burn out: kiệt sức vì làm việc quá nhiều (không liên quan trực tiếp đến "stub out" nhưng cùng ý tưởng về sự kết thúc).
- She burned out after working 80 hours a week. (Cô ấy kiệt sức sau khi làm việc 80 giờ một tuần.)